collinsia bicolor

collinsia bicolor

A gardener carefully plants collinsia bicolor in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- collinsia bicolor tên khoa học của một loài thực vật hoa, thuộc họ đề (Plantaginaceae), thường được gọi là "hoa tháp chuông" hoặc "hoa pagoda" trong tiếng Anh. Loài này nguồn gốc từ California (Hoa Kỳ).
- Đặc điểm nổi bật: Hoa màu trắng oải hương đến xanh lam nhạt, mọc thành các vòng hoàn hảo với các dải cách đều nhau quanh thân, tạo thành hình dạng giống như một ngôi chùa (pagoda).

dụ sử dụng
  • (Loài collinsia bicolor thường được tìm thấycác dãy núi ven biển của California.)
  • (Vào mùa xuân, collinsia bicolor nở hoa với những vòng hoa trắng oải hương tinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh thực vật học, collinsia bicolor thường được nhắc đến như một loài hoa dại đặc hữu, giá trị trong nghiên cứu sinh thái làm cảnh.
    • Botanists study collinsia bicolor for its unique flower arrangement. (Các nhà thực vật học nghiên cứu collinsia bicolor sự sắp xếp hoa độc đáo của .)
Biến thể từ gần giống
  • Collinsia (danh từ): Tên chi thực vật, bao gồm nhiều loài khác ngoài collinsia bicolor.
    • The genus Collinsia includes about 20 species of annual herbs. (Chi Collinsia bao gồm khoảng 20 loài thảo mộc hàng năm.)
  • Bicolor (tính từ): hai màu, thường dùng để mô tả màu sắc của hoa.
    • The bicolor petals of this flower are white and purple. (Cánh hoa hai màu của loài hoa này trắng tím.)
Từ đồng nghĩa
  • Chinese houses (tên thông dụng trong tiếng Anh): hình dạng hoa giống các tầng trong kiến trúc chùa Trung Hoa.
    • The common name "Chinese houses" refers to collinsia bicolor. (Tên thông dụng "Chinese houses" chỉ loài collinsia bicolor.)
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm từ hoặc động từ cụm phổ biến cho từ này do đây tên khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến collinsia bicolor.